Môi trường không huyết thanh cho tế bào 293 dạng huyền phù, 500 mL
CCM-SF-0061 là môi trường lỏng không huyết thanh, có nguồn gốc động vật, dùng ngay cho nuôi cấy tế bào 293 dạng huyền phù. Công thức chứa phenol red, D-glucose và 4 mM L-glutamine, và được dùng cho các quy trình huyền phù có nguồn gốc từ HEK293 vận hành ở 37 °C với 5–10% CO2. Được cung cấp ở định dạng 500 mL, sản phẩm hỗ trợ các nhóm nghiên cứu và phát triển xử lý sinh học cần điều kiện nuôi cấy không huyết thanh xác định. CellCultureMedia cung cấp gói 500 mL niêm yết với giá $241.67 cùng miễn phí vận chuyển toàn cầu.
- ✓ Miễn phí vận chuyển toàn cầu
- ✓ Sản xuất phù hợp ISO
- ✓ Chứng nhận phân tích theo yêu cầu
- ✓ Báo giá số lượng lớn & dung tích tùy chỉnh theo yêu cầu
Tổng quan
CCM-SF-0061 là môi trường lỏng không huyết thanh, được lọc vô trùng, dành cho tế bào 293 dạng huyền phù sử dụng trong biểu hiện protein tái tổ hợp, phát triển quy trình vector virus, tối ưu hóa chuyển nạp và sàng lọc xử lý sinh học thượng nguồn. Sản phẩm được cung cấp sẵn sàng sử dụng và không cần bổ sung huyết thanh. Môi trường bao gồm phenol red để theo dõi pH bằng quan sát, D-glucose làm nguồn carbon và 4 mM L-glutamine để hỗ trợ chuyển hóa nitơ trong nuôi cấy huyền phù 293 đang tăng trưởng tích cực.
Sản phẩm được phân loại là có nguồn gốc động vật và nên được đánh giá theo chính sách nguyên liệu thô của từng cơ sở trước khi sử dụng trong các quy trình sản xuất được quản lý. Các thông số xuất xưởng chính bao gồm pH 7.0–7.4, độ thẩm thấu 270–340 mOsmol/kg, nội độc tố ≤3 EU/mL và vô trùng bằng lọc. Đối với người mua đang so sánh các lựa chọn không huyết thanh, mặt hàng này thuộc danh mục môi trường không huyết thanh và được cấu hình cho điều kiện tủ ấm ẩm tiêu chuẩn ở 37 °C với 5–10% CO2.
Ứng dụng
- Nuôi cấy huyền phù các dòng tế bào có nguồn gốc từ HEK293, bao gồm hệ thống kiểu 293F và các quy trình 293 mật độ cao tương đương.
- Nghiên cứu thích nghi không huyết thanh khi các nhóm quy trình cần giảm biến thiên giữa các lô liên quan đến công thức chứa huyết thanh.
- Phát triển chuyển nạp tạm thời cho các nghiên cứu biểu hiện dựa trên plasmid, với độ tương thích của môi trường cần được xác nhận bằng thuốc thử chuyển nạp và kế hoạch feed đã chọn của cơ sở.
- Sàng lọc quy trình thượng nguồn cho các chương trình nghiên cứu vaccine và dược phẩm sinh học, bao gồm định dạng bình lắc, spinner và lò phản ứng sinh học nhỏ.
- Duy trì nuôi cấy R&D thường quy khi cần chỉ thị phenol red, hàm lượng L-glutamine xác định và các khoảng pH và độ thẩm thấu được ghi nhận cho hồ sơ lô.
Bảo quản và xử lý
Bảo quản CCM-SF-0061 ở 2–8 °C, tránh ánh sáng. Không đông lạnh trừ khi quy trình thẩm định nội bộ của bạn đã xác nhận hiệu năng chấp nhận được sau khi tiếp xúc đông lạnh-rã đông. Hạn dùng công bố là 12 tháng khi được bảo quản trong điều kiện khuyến nghị trong bao bì gốc, chưa mở. Sản phẩm được vận chuyển trên blue ice để duy trì điều kiện vận chuyển lạnh. Trước khi sử dụng, đưa chai về nhiệt độ làm việc cần thiết bằng cách làm ấm có kiểm soát, trộn nhẹ và áp dụng kỹ thuật vô trùng khi mở, lấy mẫu hoặc chuyển sang bình nuôi cấy.
Chất lượng và tài liệu
CellCultureMedia cung cấp CCM-SF-0061 cho mục đích nghiên cứu, phát triển và xử lý sinh học với thực hành chất lượng phù hợp ISO, lọc vô trùng và kiểm soát thông số kỹ thuật ở cấp lô. Certificate of Analysis có sẵn khi yêu cầu và có thể hỗ trợ xem xét QC đầu vào về pH, độ thẩm thấu, nội độc tố, độ vô trùng, hạn dùng và nhận dạng lô. Có thể gửi yêu cầu tài liệu chất lượng bổ sung qua trang chất lượng của chúng tôi. Đối với mua nhiều chai, cung ứng thường xuyên hoặc số lượng thẩm định cơ sở, hãy liên hệ bộ phận mua hàng qua yêu cầu báo giá; các đơn hàng đủ điều kiện bao gồm miễn phí vận chuyển toàn cầu.
Điểm nổi bật của công thức
Có chứa (+)
Phenol red, D-glucose, 4 mM L-glutamine
Thông số kỹ thuật
| Dạng | Dạng lỏng |
|---|---|
| Dòng tế bào | 293F, Expi293 |
| Hàm lượng huyết thanh | Không cần huyết thanh |
| Loại nuôi cấy | 37℃, 5-10% CO2 |
| Phân loại | Nguồn gốc động vật |
| Độ vô trùng | Được tiệt trùng bằng lọc |
| Hạn sử dụng | 12 months |
| Nội độc tố | ≤3 EU/mL |
| Độ thẩm thấu | 270–340 mOsmol/kg |
| Mức pH | 7.0–7.4 |
| Điều kiện bảo quản | 2~8 ℃, tránh ánh sáng |
| Điều kiện vận chuyển | Blue ice (túi giữ lạnh) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Vaccine & dược phẩm sinh học |
| Danh mục sản phẩm | Môi trường không huyết thanh |