Môi trường RPMI 1640 có Phenol Red, Glutamine và HEPES
RPMI 1640 Medium có phenol red, L-glutamine và HEPES là môi trường cổ điển dạng lỏng vô trùng để duy trì PBMCs và các mô hình tế bào huyền phù tạo máu trong quy trình nghiên cứu. CCM-CM-0013 được cung cấp dưới dạng chai 500 mL với 2.0 g/L D-glucose, 300 mg/L L-glutamine và hỗ trợ đệm cho ủ ở 37 °C với 5–10% CO2. CellCultureMedia cung cấp miễn phí vận chuyển toàn cầu khi có thể, cùng hỗ trợ báo giá cho nhu cầu định kỳ của tổ chức và phát triển quy trình.
- ✓ Miễn phí vận chuyển toàn cầu
- ✓ Sản xuất phù hợp ISO
- ✓ Chứng nhận phân tích theo yêu cầu
- ✓ Báo giá số lượng lớn & dung tích tùy chỉnh theo yêu cầu
Tổng quan
CCM-CM-0013 là môi trường cổ điển RPMI 1640 không có nguồn gốc động vật, được cung cấp ở dạng lỏng cho nghiên cứu nuôi cấy tế bào và phát triển bioprocess. Công thức chứa phenol red để chỉ thị pH trực quan, 2.0 g/L D-glucose làm nguồn năng lượng carbohydrate, 300 mg/L L-glutamine cho chuyển hóa nitrogen và carbon, và HEPES để tăng khả năng đệm trong thao tác thường quy bên ngoài tủ ủ. Cấu hình này thường được lựa chọn khi người dùng cần một nền tảng RPMI sẵn sàng sử dụng với hỗ trợ pH xác định và tương thích với bổ sung huyết thanh.
Môi trường được chỉ định để sử dụng với 10% fetal bovine serum hoặc một chất bổ sung tương đương đã được xác nhận, tùy thuộc vào mô hình tế bào và quy trình nội bộ. Các thông số xuất xưởng chính bao gồm pH 7.0–7.4, osmolality 260–305 mOsmol/kg, endotoxin không quá 1 EU/mL và sản xuất tiệt trùng bằng lọc. Sản phẩm dành cho nuôi cấy ở 37 °C dưới 5–10% CO2. Để xem các công thức liên quan và so sánh mua sắm, hãy xem danh mục môi trường cổ điển hoặc sử dụng yêu cầu báo giá để lập kế hoạch theo khối lượng.
Ứng dụng
- Duy trì và mở rộng nuôi cấy PBMC trong nghiên cứu cơ bản, quy trình miễn dịch học, phát triển assay và hỗ trợ phương pháp phân tích.
- Nuôi cấy các mô hình tế bào huyền phù tạo máu đã được đánh giá nội bộ phù hợp với hóa học RPMI 1640 và điều kiện có huyết thanh.
- Sàng lọc R&D trong đó phenol red hữu ích như một chỉ thị trực quan nhanh về sự acid hóa, cạn kiệt môi trường hoặc biến thiên thao tác.
- Các quy trình phòng thí nghiệm thường quy cần định dạng RPMI đệm HEPES để cải thiện độ ổn định pH ngắn hạn trong quá trình lấy mẫu, feeding, ly tâm và thiết lập đĩa.
- Nghiên cứu phát triển quy trình cần các thông số vật liệu đầu vào xác định về pH, osmolality, độ vô trùng, endotoxin, thời hạn sử dụng và điều kiện vận chuyển cho hồ sơ mua hàng.
Bảo quản và xử lý
Bảo quản CCM-CM-0013 ở 2–8 °C, tránh ánh sáng. Không đông lạnh trừ khi có nghiên cứu xác nhận nội bộ hỗ trợ điều kiện xử lý đó, vì đông lạnh có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan, tính toàn vẹn của chai và độ nhất quán hiệu năng. Thời hạn sử dụng được công bố là 12 tháng khi bảo quản chưa mở dưới các điều kiện khuyến nghị. Các lô hàng được đóng gói với blue ice để hỗ trợ vận chuyển kiểm soát nhiệt độ. Trước khi sử dụng, kiểm tra vật chứa để phát hiện rò rỉ, độ đục, thay đổi màu vượt quá biến thiên phenol red bình thường hoặc hạt nhìn thấy được. Chỉ làm ấm thể tích cần thiết, sử dụng kỹ thuật vô trùng và tránh làm ấm kéo dài lặp lại toàn bộ chai. Bổ sung 10% fetal bovine serum hoặc một chất bổ sung đủ tiêu chuẩn khác ngay trước khi sử dụng khi quy trình phòng thí nghiệm yêu cầu.
Chất lượng và tài liệu
CellCultureMedia cung cấp CCM-CM-0013 cho các tổ chức nghiên cứu và bioprocessing cần mua hàng dựa trên thông số kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc theo lô. Kiểm soát sản xuất và xuất xưởng phù hợp với ISO, và môi trường được tiệt trùng bằng lọc trước khi xuất xưởng. Dữ liệu thông số kỹ thuật có sẵn bao gồm dạng lỏng, phân loại không có nguồn gốc động vật, pH 7.0–7.4, osmolality 260–305 mOsmol/kg, endotoxin ≤1 EU/mL, thời hạn sử dụng 12 tháng, bảo quản tránh ánh sáng ở 2–8 °C và vận chuyển bằng blue ice. Có thể yêu cầu Certificate of Analysis cho tài liệu theo từng lô, và thông tin chất lượng bổ sung có sẵn qua tài nguyên chất lượng CellCultureMedia. Miễn phí vận chuyển toàn cầu được cung cấp khi có thể, cùng các tùy chọn giá số lượng lớn và cung ứng theo lịch cho các phòng thí nghiệm đa địa điểm, cơ sở lõi và nhóm phát triển.
Điểm nổi bật của công thức
Có chứa (+)
Phenol red, 2.0 g/L D-glucose, 300 mg/L L-glutamine, HEPES
Thông số kỹ thuật
| Dạng | Dạng lỏng |
|---|---|
| Dòng tế bào | Tế bào leukemia, PBMC, v.v. |
| Hàm lượng huyết thanh | Yêu cầu 10% fetal bovine serum |
| Loại nuôi cấy | 37℃, 5-10% CO2 |
| Phân loại | Không có nguồn gốc động vật |
| Độ vô trùng | Được tiệt trùng bằng lọc |
| Hạn sử dụng | 12 months |
| Nội độc tố | ≤1 EU/mL |
| Độ thẩm thấu | 260–305 mOsmol/kg |
| Mức pH | 7.0–7.4 |
| Điều kiện bảo quản | 2~8 ℃, tránh ánh sáng |
| Điều kiện vận chuyển | Blue ice (túi giữ lạnh) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Khoa học & nghiên cứu cơ bản |
| Danh mục sản phẩm | Môi trường nền |