Môi trường RPMI 1640 có L-Glutamine
Môi trường RPMI 1640 với L-glutamine, không có phenol red hoặc HEPES, là môi trường nuôi cấy tế bào cổ điển dạng lỏng vô trùng dành cho quy trình tế bào huyền phù và tế bào miễn dịch. Được cung cấp dưới mã CCM-CM-0014 trong chai 500 mL, sản phẩm chứa 2.0 g/L D-glucose và 300 mg/L L-glutamine và được dùng cho nghiên cứu và xử lý sinh học. CellCultureMedia cung cấp hỗ trợ mua hàng, tài liệu theo yêu cầu và miễn phí vận chuyển toàn cầu cho các đơn hàng đủ điều kiện.
- ✓ Miễn phí vận chuyển toàn cầu
- ✓ Sản xuất phù hợp ISO
- ✓ Chứng nhận phân tích theo yêu cầu
- ✓ Báo giá số lượng lớn & dung tích tùy chỉnh theo yêu cầu
Tổng quan
CCM-CM-0014 là công thức RPMI 1640 dạng lỏng sẵn sàng sử dụng, được thiết kế cho các phòng thí nghiệm cần L-glutamine trong môi trường đồng thời loại trừ phenol red và HEPES. Công thức này hỗ trợ các hệ thống nuôi cấy phổ biến dựa trên RPMI, bao gồm các dòng tế bào huyền phù tạo máu và quy trình tế bào đơn nhân máu ngoại vi, khi được bổ sung theo yêu cầu của quy trình người dùng. Thông số nguồn cho biết bổ sung 10% huyết thanh bào thai bò để hỗ trợ nuôi cấy thường quy.
Môi trường này được cung cấp dưới dạng công thức lỏng không có nguồn gốc động vật và được lọc vô trùng. Các thông số xuất xưởng chính bao gồm pH 7.0-7.4, độ thẩm thấu 260-305 mOsmol/kg, endotoxin không quá 1 EU/mL, và hạn dùng 12 tháng khi được bảo quản theo hướng dẫn. Việc không có phenol red hữu ích cho các xét nghiệm quang học, huỳnh quang và nhạy cảm với màu, trong đó tín hiệu nền hoặc màu chỉ thị có thể gây nhiễu phép đo. Việc không có HEPES hỗ trợ các quy trình dựa vào kiểm soát CO2 của tủ ấm thay vì đệm lưỡng tính bổ sung. Để xem các sản phẩm liên quan, hãy xem danh mục môi trường cổ điển của chúng tôi.
Ứng dụng
- Nuôi cấy thường quy các tế bào huyền phù thích nghi với RPMI trong điều kiện 37 degrees C và 5-10% CO2.
- Xử lý, mở rộng và thiết lập xét nghiệm PBMC trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu sử dụng hệ thống RPMI bổ sung huyết thanh.
- Thí nghiệm nhạy cảm với màu yêu cầu nền không phenol red cho các phép đọc hấp thụ, chụp ảnh hoặc huỳnh quang.
- Các quy trình ưu tiên loại trừ HEPES để duy trì môi trường đệm xác định phụ thuộc CO2.
- Phát triển quy trình, so sánh môi trường và sàng lọc công thức khi cần nền RPMI 1640 xác định với 2.0 g/L D-glucose và 300 mg/L L-glutamine.
Bảo quản và xử lý
Bảo quản CCM-CM-0014 ở 2-8 degrees C, tránh ánh sáng. Không đông lạnh trừ khi phòng thí nghiệm tiếp nhận đã thẩm định hiệu năng đông lạnh-rã đông cho quy trình riêng của mình. Sản phẩm được vận chuyển trên đá xanh để giúp duy trì điều kiện lạnh trong quá trình vận chuyển. Trước khi sử dụng, kiểm tra chai về độ nguyên vẹn, độ trong và không có nhiễm bẩn nhìn thấy được. Chỉ làm ấm thể tích cần thiết bằng kỹ thuật vô trùng tiêu chuẩn và giảm thiểu việc làm ấm lặp lại toàn bộ vật chứa. Hạn dùng được công bố là 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi chưa mở và được bảo quản trong các điều kiện quy định.
Chất lượng và tài liệu
CellCultureMedia cung cấp môi trường RPMI 1640 này thông qua các quy trình sản xuất và chất lượng phù hợp ISO, thích hợp cho chuỗi cung ứng nghiên cứu và xử lý sinh học. Tài liệu theo lô, bao gồm Chứng nhận Phân tích, có thể được yêu cầu qua trang tài liệu chất lượng của chúng tôi hoặc trong quá trình báo giá. Quy cách đóng gói hiện tại là 500 mL, với giá niêm yết USD 97.22 mỗi chai. Đối với nhu cầu số lượng lớn, đơn hàng định kỳ hoặc mua hàng đa địa điểm, hãy liên hệ với chúng tôi qua yêu cầu báo giá. Miễn phí vận chuyển toàn cầu áp dụng cho các đơn hàng đủ điều kiện.
Điểm nổi bật của công thức
Có chứa (+)
2.0 g/L D-glucose, 300 mg/L L-glutamine
Không chứa (-)
Phenol red, HEPES
Thông số kỹ thuật
| Dạng | Dạng lỏng |
|---|---|
| Dòng tế bào | Tế bào leukemia, PBMC, v.v. |
| Hàm lượng huyết thanh | Yêu cầu 10% fetal bovine serum |
| Loại nuôi cấy | 37℃, 5-10% CO2 |
| Phân loại | Không có nguồn gốc động vật |
| Độ vô trùng | Được tiệt trùng bằng lọc |
| Hạn sử dụng | 12 months |
| Nội độc tố | ≤1 EU/mL |
| Độ thẩm thấu | 260–305 mOsmol/kg |
| Mức pH | 7.0–7.4 |
| Điều kiện bảo quản | 2~8 ℃, tránh ánh sáng |
| Điều kiện vận chuyển | Blue ice (túi giữ lạnh) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Khoa học & nghiên cứu cơ bản |
| Danh mục sản phẩm | Môi trường nền |