High-Glucose DMEM với Phenol Red
CCM-CM-0009 là môi trường high-glucose DMEM dạng lỏng chứa phenol red và 4.5 g/L D-glucose, được công thức hóa không có L-glutamine, sodium pyruvate hoặc HEPES. Được cung cấp trong chai 500 mL, sản phẩm dành cho các quy trình nuôi cấy tế bào nghiên cứu cần người dùng tự kiểm soát việc bổ sung các chất dinh dưỡng kém bền hoặc thành phần đệm. Môi trường được tiệt trùng bằng lọc, chỉ định ở pH 7.0-7.4 và 320-350 mOsmol/kg, và được vận chuyển trên blue ice với miễn phí vận chuyển toàn cầu tại những nơi có thể phục vụ.
- ✓ Miễn phí vận chuyển toàn cầu
- ✓ Sản xuất phù hợp ISO
- ✓ Chứng nhận phân tích theo yêu cầu
- ✓ Báo giá số lượng lớn & dung tích tùy chỉnh theo yêu cầu
Tổng quan
CCM-CM-0009 là cấu hình Dulbecco's Modified Eagle Medium glucose cao cổ điển cho các phòng thí nghiệm cần môi trường nền xác định với phenol red nhưng không có L-glutamine, sodium pyruvate và HEPES. Công thức bao gồm 4.5 g/L D-glucose, hỗ trợ các định dạng nuôi cấy năng lượng cao thường dùng cho tế bào động vật có vú bám dính. Vì glutamine và pyruvate được lược bỏ, các kỹ sư quy trình và đội ngũ R&D có thể lựa chọn cấp độ, nồng độ và thời điểm bổ sung các chất này theo quy trình nội bộ, yêu cầu độ ổn định hoặc thiết kế thí nghiệm.
Sản phẩm được cung cấp dưới dạng chất lỏng sẵn sàng sử dụng với quy cách 500 mL và được phân loại là môi trường nền không có nguồn gốc động vật. Đối với hồ sơ sử dụng đã nêu, môi trường cần được bổ sung 10% fetal bovine serum hoặc một lựa chọn thay thế đã được đánh giá đủ điều kiện nội bộ trước khi nuôi cấy. Thông số kỹ thuật bao gồm pH 7.0-7.4, độ thẩm thấu 320-350 mOsmol/kg, endotoxin không quá 1 EU/mL và xử lý tiệt trùng bằng lọc. Mặt hàng này thuộc danh mục môi trường cổ điển của chúng tôi và có giá USD 48.61 cho mỗi chai 500 mL trước mọi điều khoản báo giá theo tài khoản.
Ứng dụng
- Mở rộng và duy trì thường quy các tế bào động vật có vú bám dính, bao gồm fibroblasts và smooth muscle cells, sau khi hoàn chỉnh bằng huyết thanh đã được đánh giá đủ điều kiện và mọi chất bổ sung đặc thù theo quy trình.
- Các quy trình nghiên cứu và khoa học cơ bản cần high-glucose DMEM với phenol red để chỉ thị pH trực quan trong quá trình ủ tiêu chuẩn.
- Điều kiện nuôi cấy ở 37 degrees C với 5-10% CO2, trong đó sử dụng hệ đệm dựa trên bicarbonate và cố ý loại trừ HEPES.
- Các nghiên cứu so sánh môi trường trong đó L-glutamine, sodium pyruvate, nguồn huyết thanh hoặc thời điểm bổ sung phải được người dùng kiểm soát độc lập.
- Chuẩn hóa mua hàng cho các nhóm học thuật, công nghệ sinh học và phát triển quy trình sinh học cần các lô môi trường lỏng 500 mL nhất quán với tiêu chí pH, độ thẩm thấu, vô trùng và endotoxin được ghi nhận.
Bảo quản và xử lý
Bảo quản CCM-CM-0009 ở 2-8 degrees C, tránh ánh sáng. Không đông lạnh trừ khi có quy trình nội bộ đã thẩm định hỗ trợ việc này, vì đông lạnh có thể ảnh hưởng đến muối, chất chỉ thị và các thành phần môi trường khác. Thời hạn sử dụng được nêu là 12 tháng khi chưa mở và được bảo quản trong điều kiện khuyến nghị. Khi nhận hàng, kiểm tra chai và xác nhận lô hàng blue ice vẫn còn lạnh. Sử dụng kỹ thuật vô trùng cho tất cả các bước phân phối, giảm thiểu các chu kỳ làm ấm lặp lại và nhanh chóng đưa môi trường chưa dùng trở lại bảo quản lạnh. Chỉ thêm huyết thanh, L-glutamine, sodium pyruvate, HEPES hoặc các chất bổ sung khác sau khi xác nhận khả năng tương thích với hệ tế bào nhận và quy trình đã được phê duyệt của phòng thí nghiệm.
Chất lượng và tài liệu
CellCultureMedia cung cấp CCM-CM-0009 cho môi trường nghiên cứu và phát triển quy trình sinh học cần truy xuất nguồn gốc cấp lô và tài liệu sẵn sàng cho mua hàng. Các kiểm soát sản xuất và xuất xưởng phù hợp với thực hành chất lượng kiểu ISO, và mỗi lô được thử nghiệm theo các tiêu chí chấp nhận đã xác định về ngoại quan, pH, độ thẩm thấu, độ vô trùng thông qua kiểm soát quy trình lọc và giới hạn endotoxin. Có thể yêu cầu Certificate of Analysis thông qua kênh tài liệu chất lượng của chúng tôi để xác nhận lô, hồ sơ đánh giá hoặc rà soát vật liệu đầu vào.
Đối với nhu cầu định kỳ, đơn hàng nhiều chai hoặc yêu cầu cung ứng thường xuyên, các đội ngũ mua hàng có thể gửi thông số kỹ thuật thông qua yêu cầu báo giá. Chúng tôi có thể báo giá số lượng lớn, bổ sung hàng theo kế hoạch và phối hợp vận chuyển dựa trên điểm đến và số lượng. Xử lý tiêu chuẩn là vận chuyển bằng blue ice, và miễn phí vận chuyển toàn cầu được áp dụng tại những nơi phạm vi logistics và điều kiện nhập khẩu cho phép.
Điểm nổi bật của công thức
Có chứa (+)
Phenol red, 4.5 g/L D-glucose
Không chứa (-)
L-glutamine, Sodium pyruvate, HEPES
Thông số kỹ thuật
| Dạng | Dạng lỏng |
|---|---|
| Dòng tế bào | Fibroblasts, smooth muscle cells, v.v. |
| Hàm lượng huyết thanh | Yêu cầu 10% fetal bovine serum |
| Loại nuôi cấy | 37℃, 5-10% CO2 |
| Phân loại | Không có nguồn gốc động vật |
| Độ vô trùng | Được tiệt trùng bằng lọc |
| Hạn sử dụng | 12 months |
| Nội độc tố | ≤1 EU/mL |
| Độ thẩm thấu | 320–350 mOsmol/kg |
| Mức pH | 7.0–7.4 |
| Điều kiện bảo quản | 2~8 ℃, tránh ánh sáng |
| Điều kiện vận chuyển | Blue ice (túi giữ lạnh) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Khoa học & nghiên cứu cơ bản |
| Danh mục sản phẩm | Môi trường nền |