DMEM glucose cao với Phenol Red và L-Glutamine
CCM-CM-0006 là môi trường DMEM glucose cao dạng lỏng 500 mL được pha chế với phenol red và 4 mM L-glutamine, không có sodium pyruvate hoặc HEPES. Sản phẩm được dùng cho các quy trình nuôi cấy tế bào hỗ trợ nguyên bào sợi, tế bào cơ trơn và các hệ tế bào bám dính liên quan khi được bổ sung huyết thanh theo yêu cầu. Môi trường được cung cấp ở dạng đã lọc vô trùng, với các thông số kỹ thuật được kiểm soát về pH, áp suất thẩm thấu và endotoxin. CellCultureMedia cung cấp mặt hàng này với miễn phí vận chuyển toàn cầu cho các đơn hàng đủ điều kiện và hỗ trợ báo giá thuận tiện cho mua sắm.
- ✓ Miễn phí vận chuyển toàn cầu
- ✓ Sản xuất phù hợp ISO
- ✓ Chứng nhận phân tích theo yêu cầu
- ✓ Báo giá số lượng lớn & dung tích tùy chỉnh theo yêu cầu
Tổng quan
DMEM glucose cao là môi trường nuôi cấy tế bào cổ điển được sử dụng rộng rãi cho các hệ tế bào động vật có vú bám dính cần khả năng cung cấp glucose cao và môi trường ủ CO2 được đệm bằng bicarbonate. Công thức lỏng 500 mL này chứa phenol red làm chỉ thị pH trực quan, 4.5 g/L D-glucose và 4 mM L-glutamine. Sản phẩm không chứa sodium pyruvate hoặc HEPES, cho phép phòng thí nghiệm kiểm soát riêng các thành phần đó khi cần bổ sung theo quy trình cụ thể. Để xem các định dạng môi trường tương đương và các công thức liên quan, hãy xem danh mục môi trường cổ điển.
CCM-CM-0006 được chỉ định sử dụng ở 37°C trong tủ ấm 5–10% CO2 và thường được kết hợp với 10% huyết thanh bò thai hoặc chất bổ sung tương đương đã được thẩm định, tùy thuộc vào hệ tế bào. Các thông số xuất xưởng chính bao gồm pH 7.0–7.4, áp suất thẩm thấu 320–350 mOsmol/kg, endotoxin không quá 1 EU/mL và lọc vô trùng. Sản phẩm được phân loại là không có nguồn gốc động vật đối với chính công thức môi trường; người dùng nên đánh giá nguồn gốc và tính phù hợp của bất kỳ huyết thanh hoặc chất bổ sung nào được thêm vào trong tài liệu quy trình của mình.
Ứng dụng
- Mở rộng và duy trì thường quy các nuôi cấy nguyên bào sợi, tế bào cơ trơn và các tế bào động vật có vú bám dính khác tương thích với DMEM glucose cao.
- Phát triển phương pháp R&D trong đó sodium pyruvate và HEPES được chủ ý loại khỏi môi trường nền để giảm các biến số công thức.
- Các dự án nuôi cấy tế bào học thuật và công nghiệp yêu cầu phenol red để theo dõi trực quan sự acid hóa hoặc kiềm hóa trong quá trình ủ.
- Quy trình làm việc có bổ sung huyết thanh trong đó người dùng thêm 10% huyết thanh bò thai, các chất thay thế huyết thanh đã thẩm định, kháng sinh hoặc thuốc thử bổ sung theo quy trình nội bộ.
- Các nghiên cứu so sánh, sàng lọc môi trường và lập kế hoạch mở rộng quy mô trong đó khoảng pH, khoảng áp suất thẩm thấu, giới hạn endotoxin và trạng thái vô trùng phải được ghi nhận để xem xét mua sắm.
Bảo quản và xử lý
Bảo quản CCM-CM-0006 ở 2–8°C, tránh ánh sáng. Không đông lạnh, vì tiếp xúc đông-rã đông có thể ảnh hưởng đến muối, amino acid và hiệu năng chỉ thị trong môi trường lỏng. Hạn sử dụng đã nêu là 12 tháng khi sản phẩm vẫn chưa mở và được bảo quản trong điều kiện khuyến nghị. Các lô hàng được đóng gói với đá xanh để hỗ trợ vận chuyển có kiểm soát nhiệt độ; kiểm tra bao bì khi nhận, xác nhận nắp đóng còn nguyên vẹn và ghi lại thông tin lô trước khi sử dụng. Chỉ làm ấm thể tích cần dùng đến nhiệt độ làm việc và sử dụng kỹ thuật vô trùng để giảm nguy cơ nhiễm sau khi mở.
Chất lượng và tài liệu
CellCultureMedia cung cấp CCM-CM-0006 cho mục đích nghiên cứu và xử lý sinh học theo các thực hành sản xuất và đánh giá chất lượng được căn chỉnh theo ISO. Mỗi lô sản xuất được xuất xưởng theo các thông số kỹ thuật đã lập tài liệu về hình thức, độ vô trùng thông qua kiểm soát quy trình lọc, pH, áp suất thẩm thấu, endotoxin, ghi nhãn và chỉ định hạn sử dụng. Chứng nhận Phân tích có sẵn theo yêu cầu thông qua đội ngũ tài liệu chất lượng của chúng tôi. Đối với đơn hàng định kỳ, nhu cầu nhiều gói hoặc lập kế hoạch cung ứng theo dự án, hãy gửi thông tin qua yêu cầu báo giá; các đơn hàng đủ điều kiện có thể bao gồm miễn phí vận chuyển toàn cầu.
Điểm nổi bật của công thức
Có chứa (+)
Phenol red, 4.5 g/L D-glucose, 4 mM L-glutamine
Không chứa (-)
Sodium pyruvate, HEPES
Thông số kỹ thuật
| Dạng | Dạng lỏng |
|---|---|
| Dòng tế bào | Fibroblasts, smooth muscle cells, v.v. |
| Hàm lượng huyết thanh | Yêu cầu 10% fetal bovine serum |
| Loại nuôi cấy | 37℃, 5-10% CO2 |
| Phân loại | Không có nguồn gốc động vật |
| Độ vô trùng | Được tiệt trùng bằng lọc |
| Hạn sử dụng | 12 months |
| Nội độc tố | ≤1 EU/mL |
| Độ thẩm thấu | 320–350 mOsmol/kg |
| Mức pH | 7.0–7.4 |
| Điều kiện bảo quản | 2~8 ℃, tránh ánh sáng |
| Điều kiện vận chuyển | Blue ice (túi giữ lạnh) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Khoa học & nghiên cứu cơ bản |
| Danh mục sản phẩm | Môi trường nền |