Môi trường DMEM/F-12 không có Phenol Red với HEPES
Môi trường DMEM/F-12 không có phenol red với HEPES là môi trường dinh dưỡng lỏng 1:1 được bào chế cho nuôi cấy có bổ sung serum của tế bào thần kinh, tế bào đệm, tế bào nội mô và các tế bào động vật có vú liên quan. CCM-CM-0019 được cung cấp dưới dạng chai 500 mL chứa D-glucose, L-glutamine, sodium pyruvate và HEPES, không có phenol red. Sản phẩm dành cho các quy trình nghiên cứu khoa học và nghiên cứu cơ bản yêu cầu pH được kiểm soát, áp suất thẩm thấu xác định và giảm nhiễu do chất chỉ thị. CellCultureMedia cung cấp miễn phí vận chuyển toàn cầu cho các đơn hàng đủ điều kiện.
- ✓ Miễn phí vận chuyển toàn cầu
- ✓ Sản xuất phù hợp ISO
- ✓ Chứng nhận phân tích theo yêu cầu
- ✓ Báo giá số lượng lớn & dung tích tùy chỉnh theo yêu cầu
Tổng quan
CCM-CM-0019 là môi trường lỏng cổ điển DMEM/F-12 (1:1) được thiết kế cho nuôi cấy tế bào động vật có vú thường quy, khi cần hỗn hợp cân bằng gồm acid amin, vitamin, muối, glucose và các thành phần đệm. Công thức bao gồm 3.15 g/L D-glucose, 2.5 mM L-glutamine, 55 mg/L sodium pyruvate và HEPES. Phenol red được loại bỏ để giảm nền đo màu trong các thiết kế thí nghiệm huỳnh quang, hấp thụ và nhạy cảm với hormone. Để xem các công thức liên quan, hãy truy cập danh mục môi trường cổ điển.
Môi trường được sản xuất dưới dạng công thức nền không có nguồn gốc động vật và thường được người dùng cuối hoàn thiện bằng 10% huyết thanh bào thai bò hoặc một gói bổ sung đã được thẩm định khác. Các thông số kỹ thuật chính bao gồm dạng lỏng, tiệt trùng bằng lọc, endotoxin ≤1 EU/mL, pH 7.0-7.4 và độ thẩm thấu 290-330 mOsmol/kg. Điều kiện nuôi cấy khuyến nghị là 37 °C với 5-10% CO2, tùy thuộc vào tối ưu hóa theo từng dòng tế bào. Quy cách đóng gói 500 mL hỗ trợ R&D, phát triển xét nghiệm, đánh giá quy mô thí điểm và các chương trình mua sắm cần môi trường có khả năng truy xuất lô với tiêu chí xuất xưởng xác định.
Ứng dụng
- Nuôi cấy có bổ sung huyết thanh cho các mô hình tế bào thần kinh, tế bào thần kinh đệm, tế bào nội mô và các tế bào động vật có vú khác cần cân bằng dinh dưỡng DMEM/F-12.
- Quy trình nuôi cấy không có Phenol red khi cần quản lý nền quang học, màu chỉ thị pH hoặc khả năng tương thích với tín hiệu đọc của xét nghiệm.
- Nuôi cấy nghiên cứu sử dụng 10% huyết thanh bào thai bò, các chất bổ sung tăng trưởng do người dùng thẩm định hoặc các chiến lược bổ sung tùy chỉnh.
- Nuôi cấy trong tủ ấm CO2 ở 37 °C với 5-10% CO2, trong đó HEPES cung cấp thêm khả năng đệm trong quá trình thao tác bên ngoài tủ ấm.
- Nghiên cứu so sánh, thẩm định môi trường và phát triển quy trình lô nhỏ, trong đó dữ liệu pH, độ thẩm thấu, endotoxin và độ vô trùng được xem xét trước khi mua.
Bảo quản và xử lý
Bảo quản CCM-CM-0019 ở 2-8 °C và tránh ánh sáng. Không đông lạnh trừ khi đã hoàn tất đánh giá độ ổn định riêng cho cơ sở. Hạn sử dụng đã nêu là 12 tháng khi chai còn chưa mở và được bảo quản trong điều kiện khuyến nghị. Sử dụng kỹ thuật vô trùng sau khi mở, giảm thiểu các chu kỳ làm ấm lặp lại và ghi lại ngày mở theo quy trình nội bộ của phòng thí nghiệm. Sản phẩm được vận chuyển trên đá xanh để duy trì nhiệt độ được kiểm soát trong quá trình vận chuyển. Kiểm tra chai khi nhận hàng về độ nguyên vẹn của niêm phong, độ trong, thể tích và nhãn trước khi đưa vào sử dụng cho nuôi cấy tế bào.
Chất lượng và tài liệu
CellCultureMedia cung cấp CCM-CM-0019 cho khách hàng nghiên cứu và xử lý sinh học cần thông số kỹ thuật nhất quán và tài liệu sẵn sàng cho mua sắm. Quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng được căn chỉnh theo ISO, với thử nghiệm xuất xưởng về độ vô trùng, pH, độ thẩm thấu và endotoxin. Có thể cung cấp Certificate of Analysis theo yêu cầu, và các câu hỏi về tài liệu có thể được gửi qua trang thông tin chất lượng. Đối với đơn hàng định kỳ, nhu cầu số lượng lớn hoặc định giá toàn tổ chức, hãy gửi thông tin qua yêu cầu báo giá. Miễn phí vận chuyển toàn cầu cho các đơn hàng đủ điều kiện, với vận chuyển trên đá xanh có kiểm soát nhiệt độ cho môi trường lỏng này.
Điểm nổi bật của công thức
Có chứa (+)
3.15 g/L D-glucose, 2.5 mM L-glutamine, 55 mg/L sodium pyruvate, HEPES
Không chứa (-)
Phenol red
Thông số kỹ thuật
| Dạng | Dạng lỏng |
|---|---|
| Dòng tế bào | Tế bào thần kinh, tế bào đệm, tế bào nội mô, v.v. |
| Hàm lượng huyết thanh | Yêu cầu 10% fetal bovine serum |
| Loại nuôi cấy | 37℃, 5-10% CO2 |
| Phân loại | Không có nguồn gốc động vật |
| Độ vô trùng | Được tiệt trùng bằng lọc |
| Hạn sử dụng | 12 months |
| Nội độc tố | ≤1 EU/mL |
| Độ thẩm thấu | 290–330 mOsmol/kg |
| Mức pH | 7.0–7.4 |
| Điều kiện bảo quản | 2~8 ℃, tránh ánh sáng |
| Điều kiện vận chuyển | Blue ice (túi giữ lạnh) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Khoa học & nghiên cứu cơ bản |
| Danh mục sản phẩm | Môi trường nền |